Tất cả sản phẩm
Kewords [ silicon carbide particles ] trận đấu 65 các sản phẩm.
Phương pháp thổi hạt gốm tiêu thụ năng lượng thấp bao gồm phạm vi kích thước từ 0,1 mm đến 3 mm để nâng cao độ hoàn thiện bề mặt
| Production Technology: | Melting Method |
|---|---|
| Recyclability: | Reusable Up To 50 Times |
| Commodity: | Ceramic Blasting Media |
Vật liệu mài phun gốm mật độ 386g/cm3 mang lại hiệu suất ổn định trong làm sạch kim loại và hoàn thiện bề mặt
| Material: | Alumina-based Ceramic |
|---|---|
| Reusability: | High, Can Be Reused Multiple Times |
| Bulk Density: | ≥2.3 G/cm3 |
Deep Brown Aluminium Oxide Không độc hại và cho thổi abrasive
| Ứng dụng: | Đánh bóng, phun cát |
|---|---|
| Chất độc hại: | Không độc hại |
| Mật độ: | 3,95 gam/cm3 |
White Ceramic Blasting Abrasive Recycles 70-90 for and White Surface Blasting
| Refractoriness: | 1790°C |
|---|---|
| Buck Density: | 2.2±0.1 G/cm3 |
| Color: | White |
Vật liệu phun bi gốm có mật độ 2,5 đến 3,5 Gcm3, bi gốm dùng để phun bi, có điểm nóng chảy 2050°C, thích hợp để làm sạch kim loại
| Reusability: | High, Can Be Reused Multiple Times |
|---|---|
| Manufacturing: | Melting Method |
| Processing Method: | Melting |
Giải pháp phun bi gốm cho quy trình nấu chảy với vật liệu gốm gốc alumina cho chuẩn bị bề mặt công nghiệp
| Specification: | B20-B505 |
|---|---|
| Density: | 2.5-3.5 G/cm³ |
| Manufacturing: | Melting Method |
Chất chà xát cao cấp Aluminium Oxide Brown bền cho các ứng dụng lửa
| Chất độc hại: | Không độc hại |
|---|---|
| công dụng: | mài mòn, chịu lửa |
| hòa tan trong: | axit |
Heksagonal Brown Aluminum Oxide Sự lựa chọn hoàn hảo cho cắt và mài abrasive
| hòa tan trong: | axit |
|---|---|
| Cấu trúc tinh thể: | lục giác |
| NGÀNH CÔNG NGHIỆP: | Dụng cụ kim cương |
Độ tinh khiết màu nâu Alpha Alumina Powder Al2O3 cho các công cụ kim cương và chất mài mòn
| Thành phần: | Alpha Alumina |
|---|---|
| giấy chứng nhận: | ISO 9001 |
| công thức hóa học: | AL2O3 |
Phương tiện thổi gốm trắng với thành phần hóa học 65% ZrO2
| Sử dụng: | Làm bóng |
|---|---|
| Cuộc sống phục vụ: | Dài |
| hạt mài mòn: | oxit nhôm |

