Tất cả sản phẩm
Kewords [ ceramic blasting media ] trận đấu 100 các sản phẩm.
Vật liệu phun bi gốm cường độ cao được thiết kế để mang lại tác động mài mòn và tuổi thọ cao trong các tác vụ xử lý bề mặt khác nhau
| Nhiệt độ hoạt động: | Lên tới 1200°C |
|---|---|
| Vật liệu: | Gốm dựa trên Alumina |
| Khả năng tái sử dụng: | Cao, có thể tái sử dụng nhiều lần |
Low Equipment Wear and 70-90% Recycles Ceramic Blasting Media with Free Sample
| Material: | Ceramic |
|---|---|
| Equipment Wear: | Low |
| Refractoriness: | 1790°C |
White Ceramic Blasting Media for Low Equipment Wear and High Ture Density of 3.86cm3
| Ture Density: | 3.86cm³ |
|---|---|
| Buck Density: | 2.2±0.1 G/cm3 |
| Recycles: | 70-90 |
Tái chế 70-90% vật liệu phun bi gốm được sản xuất bằng phương pháp nóng chảy dùng cho phun mài mòn và làm sạch bề mặt
| Material: | Alumina-based Ceramic |
|---|---|
| Bulk Density: | ≥2.3 G/cm3 |
| True Density: | 3.86g/cm3 |
Vật liệu phun bi gốm Al2O3 7-13% Tái chế 70-90 lần bằng phương pháp xử lý nóng chảy
| Recycles: | 70-90 |
|---|---|
| Manufacturing: | Melting Method |
| Specification: | B20-B505 |
Vật liệu phun bi bằng gốm tái sử dụng làm từ gốm gốc alumina với chỉ số hóa học 7 đến 13 phần trăm Al2O3 đảm bảo độ bền lâu dài
| Bulk Density: | ≥2.3 G/cm3 |
|---|---|
| Reusability: | High, Can Be Reused Multiple Times |
| Material: | Alumina-based Ceramic |
Vật liệu phun bi gốm có mật độ 2,5 đến 3,5 Gcm3, bi gốm dùng để phun bi, có điểm nóng chảy 2050°C, thích hợp để làm sạch kim loại
| Reusability: | High, Can Be Reused Multiple Times |
|---|---|
| Manufacturing: | Melting Method |
| Processing Method: | Melting |
Điểm nóng chảy 2050°C Vật liệu phun gốm B20-B505 Tỷ trọng khối ≥2,3 Gcm³ Vật liệu mài để làm sạch kim loại và hoàn thiện bề mặt
| True Density: | 3.86g/cm3 |
|---|---|
| Chemical Index: | 60-66% ZrO2,25-30% SiO2,7-13% Al2O3 |
| Operatingtemperature: | Up To 1200°C |
Phương tiện nổ gốm được sản xuất bằng phương pháp nóng chảy được thiết kế để phun mài mòn và làm sạch bề mặt
| Vật liệu: | Gốm dựa trên Alumina |
|---|---|
| Mật độ lớn: | ≥2,3g/cm3 |
| Mật độ thực sự: | 3,86g/cm3 |
Phân tích không đều của môi trường thổi gốm màu trắng đặc tính trọng lượng 2.6-2.8
| Vật liệu: | Gốm sứ |
|---|---|
| hạt mài mòn: | oxit nhôm |
| Màu sắc: | Màu trắng |

